ướt đầm

ướt đầm

Cô bé bị ướt đầm sau khi chạy dưới mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái bị thấm đẫm nước hoặc chất lỏng đến mức ướt hoàn toàn, không còn chỗ khô: "ướt đầm" chỉ mức độ ướt rất cao, thường do mồ hôi, nước mưa, hoặc nước từ bên ngoài thấm sâu vào quần áo, cơ thể hoặc vật thể.
    • Cảm giác nặng nề, khó chịu do ướt: "ướt đầm" còn gợi tả trạng thái ẩm ướt kéo dài, gây bất tiện.
dụ sử dụng
  • (Quần áo bị thấm nước hoàn toàn, không còn chỗ khô.)
  • (Mồ hôi thấm ướt toàn bộ vùng lưng áo.)
  • (Khăn bị thấm đẫm nước, không thể vắt khô nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ướt đầm mồ hôi": chỉ trạng thái cơ thể hoặc quần áo thấm đẫm mồ hôi sau khi vận động mạnh.
    • Sau buổi tập gym, áo của anh ấy ướt đầm mồ hôi. (Áo bị mồ hôi thấm ướt hoàn toàn.)
  • "ướt đầm nước mắt": chỉ khuôn mặt hoặc khăn tay thấm nước mắt, thường trong ngữ cảnh khóc nhiều.
    • ấy khóc nức nở, gối ướt đầm nước mắt. (Gối bị nước mắt thấm ướt.)
  • "ướt đầm như chuột lột": thành ngữ so sánh mức độ ướt hoàn toàn, thường dùng trong văn nói.
    • Trời mưa to, anh ấy về nhà ướt đầm như chuột lột. (Anh ấy ướt sũng từ đầu đến chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ướt sũng (tính từ): ướt đến mức nước chảy ra, tương tự "ướt đầm" nhưng thường nhấn mạnh lượng nước lớn hơn.
    • Áo mưa của tôi bị rách, nên tôi ướt sũng. (Tôi ướt hoàn toàn, nước chảy thành dòng.)
  • Ướt nhẹp (tính từ): ướt đến mức ẩm, dính, thường dùng cho đất hoặc vải mềm.
    • Đường đất sau mưa ướt nhẹp, đi lại khó khăn. (Đất ẩm dính, không khô ráo.)
  • Đẫm (tính từ): thấm đầy, thường dùng kết hợp với "ướt" để tăng mức độ.
    • Mồ hôi đẫm lưng áo. (Mồ hôi thấm ướt toàn bộ lưng áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ướt sũng: ướt hoàn toàn, nước chảy ra.
  • Ướt nhẹp: ướt ẩm, dính.
  • Đẫm ướt: thấm đầy nước, tương tự "ướt đầm".
Thành ngữ liên quan
  • Ướt đầm như chuột lột: ướt hoàn toàn, không còn chỗ khô.
    • Sau cơn mưa rào, chúng tôi ướt đầm như chuột lột. (Chúng tôi ướt sũng từ đầu đến chân.)

Từ chứa "ướt đầm"